Từ vựng
招きよせる
まねきよせる
vocabulary vocab word
ra hiệu gọi lại gần
vẫy tay gọi lại
gọi đến
triệu tập
招きよせる 招きよせる まねきよせる ra hiệu gọi lại gần, vẫy tay gọi lại, gọi đến, triệu tập
Ý nghĩa
ra hiệu gọi lại gần vẫy tay gọi lại gọi đến
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0