Từ vựng
抉れる
しゃくれる
vocabulary vocab word
có hàm dưới nhô ra
có cằm nhô ra
bị lõm vào
có hình dạng lõm
抉れる 抉れる-2 しゃくれる có hàm dưới nhô ra, có cằm nhô ra, bị lõm vào, có hình dạng lõm
Ý nghĩa
có hàm dưới nhô ra có cằm nhô ra bị lõm vào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0