Từ vựng
手入れ
ていれ
vocabulary vocab word
chăm sóc
trông nom
sửa chữa
bảo trì
chăm bón
tỉa tót
chải chuốt
cuộc đột kích
cuộc đàn áp
手入れ 手入れ ていれ chăm sóc, trông nom, sửa chữa, bảo trì, chăm bón, tỉa tót, chải chuốt, cuộc đột kích, cuộc đàn áp
Ý nghĩa
chăm sóc trông nom sửa chữa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0