Từ vựng
手わたす
てわたす
vocabulary vocab word
giao tận tay
trao tận tay
手わたす 手わたす てわたす giao tận tay, trao tận tay
Ý nghĩa
giao tận tay và trao tận tay
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
てわたす
vocabulary vocab word
giao tận tay
trao tận tay