Từ vựng
手
て
vocabulary vocab word
bàn tay
cánh tay
chân trước (động vật)
chân trước (động vật)
tay cầm
bàn tay
công nhân
sự giúp đỡ
rắc rối
sự chăm sóc
nỗ lực
phương tiện
cách thức
mánh khóe
nước đi
kỹ thuật
tay nghề
bàn tay
chữ viết tay
loại
kiểu
dạng
tay của ai đó
tài sản của ai đó
khả năng đối phó
bài trên tay
hướng
nước đi (trong cờ)
手 手 て bàn tay, cánh tay, chân trước (động vật), chân trước (động vật), tay cầm, bàn tay, công nhân, sự giúp đỡ, rắc rối, sự chăm sóc, nỗ lực, phương tiện, cách thức, mánh khóe, nước đi, kỹ thuật, tay nghề, bàn tay, chữ viết tay, loại, kiểu, dạng, tay của ai đó, tài sản của ai đó, khả năng đối phó, bài trên tay, hướng, nước đi (trong cờ)
Ý nghĩa
bàn tay cánh tay chân trước (động vật)
Luyện viết
Nét: 1/4