Từ vựng
慶応
けーおー
vocabulary vocab word
Niên hiệu Keiō (1865.4.7-1868.9.8)
慶応 慶応 けーおー Niên hiệu Keiō (1865.4.7-1868.9.8)
Ý nghĩa
Niên hiệu Keiō (1865.4.7-1868.9.8)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
慶応
Niên hiệu Keiō (1865.4.7-1868.9.8)
けいおう
慶
niềm vui mừng, chúc mừng, vui mừng...
よろこ.び, ケイ
&CDP-8D57;
( CDP-8D57 )
乛
𢖻