Từ vựng
愈
いよいよ
vocabulary vocab word
ngày càng
càng thêm
dần dần
cuối cùng
rốt cuộc
chắc chắn
phút cuối
thời điểm tồi tệ nhất
愈 愈 いよいよ ngày càng, càng thêm, dần dần, cuối cùng, rốt cuộc, chắc chắn, phút cuối, thời điểm tồi tệ nhất
Ý nghĩa
ngày càng càng thêm dần dần
Luyện viết
Nét: 1/13