Từ vựng
想
そう
vocabulary vocab word
khái niệm
ý tưởng
suy nghĩ
tưởng (nhận thức)
想 想 そう khái niệm, ý tưởng, suy nghĩ, tưởng (nhận thức)
Ý nghĩa
khái niệm ý tưởng suy nghĩ
Luyện viết
Nét: 1/13
そう
vocabulary vocab word
khái niệm
ý tưởng
suy nghĩ
tưởng (nhận thức)