Từ vựng
悔やむ
くやむ
vocabulary vocab word
thương tiếc
than vãn
hối hận
tiếc nuối
ăn năn
悔やむ 悔やむ くやむ thương tiếc, than vãn, hối hận, tiếc nuối, ăn năn
Ý nghĩa
thương tiếc than vãn hối hận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0