Từ vựng
恭順
きょうじゅん
vocabulary vocab word
lòng trung thành
sự vâng lời
sự quy phục
恭順 恭順 きょうじゅん lòng trung thành, sự vâng lời, sự quy phục
Ý nghĩa
lòng trung thành sự vâng lời và sự quy phục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0