Từ vựng
恐れをなす
おそれをなす
vocabulary vocab word
sợ hãi
khiếp sợ
bị đe dọa
恐れをなす 恐れをなす おそれをなす sợ hãi, khiếp sợ, bị đe dọa
Ý nghĩa
sợ hãi khiếp sợ và bị đe dọa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
おそれをなす
vocabulary vocab word
sợ hãi
khiếp sợ
bị đe dọa