Từ vựng
思い耽ける
おもいふける
vocabulary vocab word
chìm đắm trong suy nghĩ
mải mê mộng tưởng
思い耽ける 思い耽ける おもいふける chìm đắm trong suy nghĩ, mải mê mộng tưởng
Ý nghĩa
chìm đắm trong suy nghĩ và mải mê mộng tưởng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0