Từ vựng
念
ねん
vocabulary vocab word
cảm giác
ý tưởng
suy nghĩ
cảm xúc
mong muốn
lo ngại
sự chú ý
sự quan tâm
念 念 ねん cảm giác, ý tưởng, suy nghĩ, cảm xúc, mong muốn, lo ngại, sự chú ý, sự quan tâm
Ý nghĩa
cảm giác ý tưởng suy nghĩ
Luyện viết
Nét: 1/8