Từ vựng
強引
ごういん
vocabulary vocab word
hống hách
cưỡng ép
áp đặt
cưỡng bức
độc đoán
強引 強引 ごういん hống hách, cưỡng ép, áp đặt, cưỡng bức, độc đoán
Ý nghĩa
hống hách cưỡng ép áp đặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごういん
vocabulary vocab word
hống hách
cưỡng ép
áp đặt
cưỡng bức
độc đoán