Từ vựng
強
きょう
vocabulary vocab word
hơn một chút
trên một chút
sức mạnh
kẻ mạnh
cường quốc
một trong những lớn nhất
một trong những mạnh nhất
cấp trên (cường độ địa chấn)
強 強 きょう hơn một chút, trên một chút, sức mạnh, kẻ mạnh, cường quốc, một trong những lớn nhất, một trong những mạnh nhất, cấp trên (cường độ địa chấn)
Ý nghĩa
hơn một chút trên một chút sức mạnh
Luyện viết
Nét: 1/11