Từ vựng
弦
げん
vocabulary vocab word
dây cung
dây đàn
quai vòm
dây chéo
弦 弦-2 げん dây cung, dây đàn, quai vòm, dây chéo
Ý nghĩa
dây cung dây đàn quai vòm
Luyện viết
Nét: 1/8
げん
vocabulary vocab word
dây cung
dây đàn
quai vòm
dây chéo