Từ vựng
弦
つる
vocabulary vocab word
dây cung
dây đàn
quai vòm
dây chéo
弦 弦 つる dây cung, dây đàn, quai vòm, dây chéo
Ý nghĩa
dây cung dây đàn quai vòm
Luyện viết
Nét: 1/8
つる
vocabulary vocab word
dây cung
dây đàn
quai vòm
dây chéo