Từ vựng
引き下げる
ひきさげる
vocabulary vocab word
kéo xuống
hạ thấp
giảm bớt
rút lại
引き下げる 引き下げる ひきさげる kéo xuống, hạ thấp, giảm bớt, rút lại
Ý nghĩa
kéo xuống hạ thấp giảm bớt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ひきさげる
vocabulary vocab word
kéo xuống
hạ thấp
giảm bớt
rút lại