Từ vựng
弓張
ゆみはり
vocabulary vocab word
căng dây cung
thợ căng dây cung
trăng khuyết
đèn lồng có tay cầm hình cung
弓張 弓張 ゆみはり căng dây cung, thợ căng dây cung, trăng khuyết, đèn lồng có tay cầm hình cung
Ý nghĩa
căng dây cung thợ căng dây cung trăng khuyết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0