Từ vựng
式
しき
vocabulary vocab word
cách thức
phong cách
thời trang
phương pháp
hệ thống
hình thức
loại
nghi lễ
lễ nghi
nghi thức
lễ kỷ niệm
lễ cưới
phương trình
công thức
biểu thức
quy định thi hành (của luật lệnh ritsuryō)
式 式 しき cách thức, phong cách, thời trang, phương pháp, hệ thống, hình thức, loại, nghi lễ, lễ nghi, nghi thức, lễ kỷ niệm, lễ cưới, phương trình, công thức, biểu thức, quy định thi hành (của luật lệnh ritsuryō)
Ý nghĩa
cách thức phong cách thời trang
Luyện viết
Nét: 1/6