Từ vựng
店
たな
vocabulary vocab word
cửa hàng
tiệm
cơ sở kinh doanh
nhà hàng
店 店-3 たな cửa hàng, tiệm, cơ sở kinh doanh, nhà hàng
Ý nghĩa
cửa hàng tiệm cơ sở kinh doanh
Luyện viết
Nét: 1/8
たな
vocabulary vocab word
cửa hàng
tiệm
cơ sở kinh doanh
nhà hàng