Từ vựng
幼ななじみ
おさななじみ
vocabulary vocab word
bạn thời thơ ấu
bạn từ thuở nhỏ
bạn chơi thân cũ
幼ななじみ 幼ななじみ おさななじみ bạn thời thơ ấu, bạn từ thuở nhỏ, bạn chơi thân cũ
Ý nghĩa
bạn thời thơ ấu bạn từ thuở nhỏ và bạn chơi thân cũ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0