Từ vựng
干し物
ほしもの
vocabulary vocab word
đồ phơi khô (đặc biệt là quần áo
vải nhuộm
v.v.)
干し物 干し物 ほしもの đồ phơi khô (đặc biệt là quần áo, vải nhuộm, v.v.)
Ý nghĩa
đồ phơi khô (đặc biệt là quần áo vải nhuộm và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0