Từ vựng
幇間
ほうかん
vocabulary vocab word
người hề chuyên nghiệp
nghệ sĩ giải trí chuyên nghiệp
diễn viên hài
anh hề
幇間 幇間 ほうかん người hề chuyên nghiệp, nghệ sĩ giải trí chuyên nghiệp, diễn viên hài, anh hề
Ý nghĩa
người hề chuyên nghiệp nghệ sĩ giải trí chuyên nghiệp diễn viên hài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0