Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
已んぬるかな
やんぬるかな
vocabulary vocab word
Tôi bó tay rồi
已nnurukana
yannurukana
已んぬるかな
已んぬるかな
やんぬるかな
Tôi bó tay rồi
や
ん
ぬ
る
か
な
已
ん
ぬ
る
か
な
や
ん
ぬ
る
か
な
已
ん
ぬ
る
か
な
や
ん
ぬ
る
か
な
已
ん
ぬ
る
か
な
Ý nghĩa
Tôi bó tay rồi
Tôi bó tay rồi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
やんぬるかな
Tôi bó tay rồi
Phân tích thành phần
已んぬるかな
Tôi bó tay rồi
やんぬるかな
已
dừng lại, ngừng, trước đây...
や.む, すで.に, イ
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.