Từ vựng
差し上げる
さしあげる
vocabulary vocab word
nâng lên
giơ lên
nâng cao
tặng
trao tặng
đề nghị
làm (cho ai đó)
差し上げる 差し上げる さしあげる nâng lên, giơ lên, nâng cao, tặng, trao tặng, đề nghị, làm (cho ai đó)
Ý nghĩa
nâng lên giơ lên nâng cao
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0