Từ vựng
巨匠
きょしょう
vocabulary vocab word
bậc thầy
tay nghề bậc thầy
nhạc trưởng
巨匠 巨匠 きょしょう bậc thầy, tay nghề bậc thầy, nhạc trưởng
Ý nghĩa
bậc thầy tay nghề bậc thầy và nhạc trưởng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょしょう
vocabulary vocab word
bậc thầy
tay nghề bậc thầy
nhạc trưởng