Từ vựng
工務
こうむ
vocabulary vocab word
kỹ thuật
công trình kỹ thuật
工務 工務 こうむ kỹ thuật, công trình kỹ thuật
Ý nghĩa
kỹ thuật và công trình kỹ thuật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうむ
vocabulary vocab word
kỹ thuật
công trình kỹ thuật