Từ vựng
川流れ
かわながれ
vocabulary vocab word
bị dòng nước cuốn đi
chết đuối ở sông
người chết đuối ở sông
hủy bỏ
thất hẹn
phá vỡ lời hứa
川流れ 川流れ かわながれ bị dòng nước cuốn đi, chết đuối ở sông, người chết đuối ở sông, hủy bỏ, thất hẹn, phá vỡ lời hứa
Ý nghĩa
bị dòng nước cuốn đi chết đuối ở sông người chết đuối ở sông
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0