Từ vựng
山
さん
vocabulary vocab word
núi
đồi
mỏ
rừng núi
đống
chồng
xếp chồng
núi
phần nhô cao
chóp mũ
ren (ốc vít)
gai lốp
cao trào
đỉnh điểm
điểm then chốt
phỏng đoán
suy đoán
canh bạc
vụ án
tội phạm
leo núi
môn leo núi
kiệu rước lễ hội
bộ bài
chồng bài rút
kho dự trữ
tường
gạch ốp tường
quân bài chung
山 山-2 さん núi, đồi, mỏ, rừng núi, đống, chồng, xếp chồng, núi, phần nhô cao, chóp mũ, ren (ốc vít), gai lốp, cao trào, đỉnh điểm, điểm then chốt, phỏng đoán, suy đoán, canh bạc, vụ án, tội phạm, leo núi, môn leo núi, kiệu rước lễ hội, bộ bài, chồng bài rút, kho dự trữ, tường, gạch ốp tường, quân bài chung
Ý nghĩa
núi đồi mỏ
Luyện viết
Nét: 1/3