Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
山脈
やまなみ
vocabulary vocab word
dãy núi
vành đai núi
山脈
yamanami
山脈
山脈
やまなみ
dãy núi, vành đai núi
や
ま
な
み
山
脈
や
ま
な
み
山
脈
や
ま
な
み
山
脈
Ý nghĩa
dãy núi
và
vành đai núi
dãy núi, vành đai núi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
山脈
さんみゃく
dãy núi, vành đai núi
Phân tích thành phần
山脈
dãy núi, vành đai núi
さんみゃく
山
núi
やま, サン, セン
脈
tĩnh mạch, mạch đập, hy vọng
すじ, ミャク
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
𠂢
phân nhánh
ハ, ハイ
𠂆
厂
( CDP-8C66 )
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.