Từ vựng
屁
へ
vocabulary vocab word
trung tiện
hơi
gió
thứ vô giá trị
thứ không đáng kể
屁 屁 へ trung tiện, hơi, gió, thứ vô giá trị, thứ không đáng kể
Ý nghĩa
trung tiện hơi gió
Luyện viết
Nét: 1/7
へ
vocabulary vocab word
trung tiện
hơi
gió
thứ vô giá trị
thứ không đáng kể