Từ vựng
局限
きょくげん
vocabulary vocab word
giới hạn
cục bộ hóa
khu trú
局限 局限 きょくげん giới hạn, cục bộ hóa, khu trú
Ý nghĩa
giới hạn cục bộ hóa và khu trú
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょくげん
vocabulary vocab word
giới hạn
cục bộ hóa
khu trú