Từ vựng
尾
お
vocabulary vocab word
đuôi (của động vật)
đuôi (của diều
v.v.)
phần cuối
đuôi (của sao chổi)
sườn núi chân đồi
尾 尾 お đuôi (của động vật), đuôi (của diều, v.v.), phần cuối, đuôi (của sao chổi), sườn núi chân đồi
Ý nghĩa
đuôi (của động vật) đuôi (của diều v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/7