Từ vựng
尽くす
つくす
vocabulary vocab word
dùng hết
cạn kiệt
hết sạch
cống hiến hết mình
làm hết sức
phục vụ
làm việc vì
làm đến kiệt sức
làm hoàn toàn
làm đầy đủ
尽くす 尽くす つくす dùng hết, cạn kiệt, hết sạch, cống hiến hết mình, làm hết sức, phục vụ, làm việc vì, làm đến kiệt sức, làm hoàn toàn, làm đầy đủ
Ý nghĩa
dùng hết cạn kiệt hết sạch
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0