Từ vựng
尻
しり
vocabulary vocab word
mông
đít
mông đít
phần sau
cuối
huyệt
lỗ
khe
尻 尻-2 しり mông, đít, mông đít, phần sau, cuối, huyệt, lỗ, khe
Ý nghĩa
mông đít mông đít
Luyện viết
Nét: 1/5
しり
vocabulary vocab word
mông
đít
mông đít
phần sau
cuối
huyệt
lỗ
khe