Từ vựng
尻をもつ
けつをもつ
vocabulary vocab word
chịu trách nhiệm
nhận lỗi thay
尻をもつ 尻をもつ けつをもつ chịu trách nhiệm, nhận lỗi thay
Ý nghĩa
chịu trách nhiệm và nhận lỗi thay
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
けつをもつ
vocabulary vocab word
chịu trách nhiệm
nhận lỗi thay