Từ vựng
尋ね物
たずねもの
vocabulary vocab word
đồ vật đang tìm kiếm
vật dụng bị thất lạc
尋ね物 尋ね物 たずねもの đồ vật đang tìm kiếm, vật dụng bị thất lạc
Ý nghĩa
đồ vật đang tìm kiếm và vật dụng bị thất lạc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0