Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
尋ね求める
たずねもとめる
vocabulary vocab word
tìm kiếm
尋ne求meru
tazunemotomeru
尋ね求める
尋ね求める
たずねもとめる
tìm kiếm
た
ず
ね
も
と
め
る
尋
ね
求
め
る
た
ず
ね
も
と
め
る
尋
ね
求
め
る
た
ず
ね
も
と
め
る
尋
ね
求
め
る
Ý nghĩa
tìm kiếm
tìm kiếm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
尋ね求める
tìm kiếm
たずねもとめる
尋
hỏi thăm, tìm hiểu sâu, tìm kiếm
たず.ねる, ひろ, ジン
寻
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
吅
( CDP-8CFA )
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
口
miệng
くち, コウ, ク
求
yêu cầu, muốn, mong muốn...
もと.める, キュウ, グ
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.