Từ vựng
射し込む
さしこむ
vocabulary vocab word
chiếu vào
rọi vào
tràn vào
đổ vào
射し込む 射し込む さしこむ chiếu vào, rọi vào, tràn vào, đổ vào
Ý nghĩa
chiếu vào rọi vào tràn vào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
さしこむ
vocabulary vocab word
chiếu vào
rọi vào
tràn vào
đổ vào