Từ vựng
射
しゃ
vocabulary vocab word
bắn cung
ánh xạ
bản đồ
cấu xạ
mũi tên
射 射 しゃ bắn cung, ánh xạ, bản đồ, cấu xạ, mũi tên
Ý nghĩa
bắn cung ánh xạ bản đồ
Luyện viết
Nét: 1/10
しゃ
vocabulary vocab word
bắn cung
ánh xạ
bản đồ
cấu xạ
mũi tên