Từ vựng
対
つい
vocabulary vocab word
đấu với
chống lại
vs.
v.
tỉ lệ
hướng tới
đối với
cùng với
phản đối
chống
bình đẳng
ngang hàng
đối diện
対 対-2 つい đấu với, chống lại, vs., v., tỉ lệ, hướng tới, đối với, cùng với, phản đối, chống, bình đẳng, ngang hàng, đối diện
Ý nghĩa
đấu với chống lại vs.
Luyện viết
Nét: 1/7