Từ vựng
対する
たいする
vocabulary vocab word
đối diện với nhau
hướng về phía
hướng tới (tương lai
v.v.)
đáp lại
liên quan đến
tiếp đón (khách hàng
v.v.)
so sánh với
tương phản với
đối đầu với
phản đối
đương đầu
chống lại
cạnh tranh với
対する 対する たいする đối diện với nhau, hướng về phía, hướng tới (tương lai, v.v.), đáp lại, liên quan đến, tiếp đón (khách hàng, v.v.), so sánh với, tương phản với, đối đầu với, phản đối, đương đầu, chống lại, cạnh tranh với
Ý nghĩa
đối diện với nhau hướng về phía hướng tới (tương lai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0