Từ vựng
寸々
ずたずた
vocabulary vocab word
thành từng mảnh
thành từng mảnh vụn
寸々 寸々 ずたずた thành từng mảnh, thành từng mảnh vụn
Ý nghĩa
thành từng mảnh và thành từng mảnh vụn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ずたずた
vocabulary vocab word
thành từng mảnh
thành từng mảnh vụn