Từ vựng
ズタズタ
ずたずた
vocabulary vocab word
thành từng mảnh
thành từng mảnh vụn
ズタズタ ズタズタ ずたずた thành từng mảnh, thành từng mảnh vụn
Ý nghĩa
thành từng mảnh và thành từng mảnh vụn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ずたずた
vocabulary vocab word
thành từng mảnh
thành từng mảnh vụn