Từ vựng
寛寛
かんかん
vocabulary vocab word
trông bình tĩnh và tự tin
với vẻ điềm tĩnh hoàn hảo
寛寛 寛寛 かんかん trông bình tĩnh và tự tin, với vẻ điềm tĩnh hoàn hảo
Ý nghĩa
trông bình tĩnh và tự tin và với vẻ điềm tĩnh hoàn hảo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
寛寛
trông bình tĩnh và tự tin, với vẻ điềm tĩnh hoàn hảo
かんかん
寛
khoan dung, sự khoan hồng, sự hào phóng...
くつろ.ぐ, ひろ.い, カン