Từ vựng
容れ物
いれもの
vocabulary vocab word
vật chứa
hộp đựng
thùng chứa
quan tài
hòm
容れ物 容れ物 いれもの vật chứa, hộp đựng, thùng chứa, quan tài, hòm
Ý nghĩa
vật chứa hộp đựng thùng chứa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いれもの
vocabulary vocab word
vật chứa
hộp đựng
thùng chứa
quan tài
hòm