Từ vựng
容ぼう
ようぼう
vocabulary vocab word
vẻ ngoài
nét mặt
dung mạo
容ぼう 容ぼう ようぼう vẻ ngoài, nét mặt, dung mạo
Ý nghĩa
vẻ ngoài nét mặt và dung mạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ようぼう
vocabulary vocab word
vẻ ngoài
nét mặt
dung mạo