Từ vựng
家出
いえで
vocabulary vocab word
bỏ nhà ra đi
trốn theo người yêu
đi chơi xa
ra ngoài
xuất gia
đi tu
家出 家出 いえで bỏ nhà ra đi, trốn theo người yêu, đi chơi xa, ra ngoài, xuất gia, đi tu
Ý nghĩa
bỏ nhà ra đi trốn theo người yêu đi chơi xa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0