Từ vựng
学
がく
vocabulary vocab word
học tập
học vấn
nghiên cứu
sự uyên bác
kiến thức
giáo dục
môn học về ...
học về ...
ngành ... học
学 学 がく học tập, học vấn, nghiên cứu, sự uyên bác, kiến thức, giáo dục, môn học về ..., học về ..., ngành ... học
Ý nghĩa
học tập học vấn nghiên cứu
Luyện viết
Nét: 1/8